Thông Số Kỹ Thuật Chính
| Đường kính phôi lớn nhất W×D×H | 180×165×60 mm ※Không nên vượt quá trọng lượng tối đa của phôi. |
|---|---|
| Trọng lượng phôi lớn nhất | 12kg ※ bao gồn trọng lượng của jig hoặc tương đương |
| Hành trình trục X×Y×Z | 150×150×120mm |
| Đường kính dây | φ0.03~φ0.15mm |
| Thiết bị cấp dây tự động | AWF-5 Trang bị tiêu chuẩn |
| U-V Hành trình trục U×V | ±20×±20mm |
| Góc côn lớn nhất | ±10° (60mm đọ dày khi hoạt động) |
| Kích thước W×D×H | 2,205×2,325×1,920mm |
| Trọng lượng | 3,900kg |
Hiệu suất & Độ chính xác
-
Độ thẳng (straightness) rất cao: < 0,1 µm cho trục X/Y.
-
Độ chính xác hình dạng đường viền (contour accuracy): ± 0.5 µm.
-
Độ chính xác bước ren: ± 0.5 µm khi cắt tấm WC.
-
Độ tròn (roundness): khoảng ~0.4 µm khi cắt chi tiết tròn.
-
Khả năng xỏ dây cực nhỏ: có thể dùng dây rất nhỏ (~ φ 0.03 mm
Ưu điểm nổi bật
-
Siêu chính xác: Rất lý tưởng cho gia công chi tiết micro, linh kiện điện tử, khuôn nhỏ, chi tiết y tế…
-
Dây rất mảnh: Hỗ trợ dây đường kính cực nhỏ, giúp gia công chi tiết siêu nhỏ.
-
Hệ điều khiển cao cấp: Smart NC với màn hình cảm ứng lớn, dễ thao tác.
-
Khả năng cắt côn: Hỗ trợ góc côn ±10°, hữu ích cho các chi tiết có hình học đa dạng.
-
Khung máy ổn định: Thiết kế chắc chắn, đảm bảo độ ổn định cao khi gia công siêu chính xác.
Khi nào bạn nên chọn MEX15?
-
Khi yêu cầu độ chính xác cực kỳ cao (≤ ±0.5 µm), chẳng hạn như linh kiện vi chế, phôi siêu nhỏ, hoặc ứng dụng khoa học, y tế.
-
Khi cần gia công phần nhỏ, chi tiết phức tạp với dung sai rất khắt khe.
-
Khi bạn ưu tiên công nghệ cao, hiệu suất và độ tin cậy vượt trội.